thích thuộc

thích thuộc

Một người đàn ông thích thuộc đến thăm gia đình vợ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan hệ thông gia, sự kết nối họ hàng qua hôn nhân: "thích thuộc" chỉ mối quan hệ họ hàng được hình thành thông qua việc kết hôn giữa hai gia đình, không phải quan hệ huyết thống. Từ này mang tính cổ xưa ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Quan hệ thông gia tạo nên sự gắn bó giữa hai gia tộc.)
  • (Ngày xưa, quan hệ họ hàng qua hôn nhân được đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thích thuộc gia tộc": quan hệ họ hàng thông gia trong một dòng họ lớn.
    • Thích thuộc gia tộc thường được xác lập qua các cuộc hôn nhân chính trị. (Quan hệ thông gia thường được tạo dựng qua việc kết hôn mục đích chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông gia (danh từ): quan hệ họ hàng giữa hai gia đình con cái kết hôntừ đồng nghĩa phổ biến hơn của "thích thuộc".

    • Hai nhà làm thông gia với nhau. (Hai gia đình kết nối qua hôn nhân.)
  • Họ hàng (danh từ): người quan hệ huyết thống hoặc thông gia.

    • Họ hàng nội ngoại đều đến dự đám cưới. (Cả hai bên nội ngoại đều tham dự lễ cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Thông gia: quan hệ họ hàng qua hôn nhân.
  • Kết hôn (trong nghĩa mở rộng): sự liên kết giữa hai dòng họ.
Thành ngữ liên quan
  • Kết thích thuộc: kết nối quan hệ thông gia.
    • Hai dòng họ kết thích thuộc để củng cố quyền lực. (Hai gia tộc tạo quan hệ thông gia để tăng cường thế lực.)